nhường ngôi

nhường ngôi

Vận động viên kỳ cựu nhường ngôi vô địch cho tài năng trẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ ngôi vị, địa vị cao nhất (thường ngôi vua, chúa) một cách tự nguyện để trao cho người khác: Hành động chủ động rời bỏ vị trí quyền lực tối cao, đặc biệt trong chế độ quân chủ, để nhường lại cho người kế vị.
    • Rút lui khỏi vị trí dẫn đầu, đứng đầu sau một thời gian nắm giữ: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tự nguyện từ bỏ vị trí số một, vị trí đứng đầu trong một lĩnh vực, tổ chức nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vua Bảo Đại đã nhường ngôi sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. (Vua Bảo Đại đã thoái vị sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.)
    • Sau nhiều năm giữ vững ngôi vô địch, vận động viên kỳ cựu quyết định nhường ngôi cho thế hệ trẻ. (Sau nhiều năm giữ vững ngôi vô địch, vận động viên kỳ cựu quyết định từ bỏ vị trí đứng đầu cho thế hệ trẻ.)
    • Ông ấy sẵn sàng nhường ngôi chủ tịch cho người năng lực hơn. (Ông ấy sẵn sàng từ chức chủ tịch để nhường vị trí cho người năng lực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhường ngôi một cách vinh quang": Từ bỏ địa vị cao nhất trong sự tôn trọng danh dự, thường sau những thành tựu lớn.

    • Nhà vô địch già nhường ngôi một cách vinh quang sau trận chung kết ngoạn mục. (Nhà vô địch già từ bỏ ngôi vị trong vinh quang sau trận chung kết ngoạn mục.)
  • "Đến lúc phải nhường ngôi": Chỉ thời điểm cần thiết hoặc tất yếu phải rút lui để nhường chỗ cho cái mới, người mới.

    • Công nghệ đã đến lúc phải nhường ngôi cho những phát minh hiện đại hơn. (Công nghệ đã đến lúc phải nhường chỗ cho những phát minh hiện đại hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Thoái vị (động từ): Từ bỏ ngôi vua, thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử. Từ này nhấn mạnh hành động từ bỏ quyền lực.
  • Từ chức (động từ): Từ bỏ chức vụ. Phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho mọi chức vụ, không nhất thiết vị trí số một.
  • Nhường lại (động từ): Trao lại một thứ đó cho người khác. Nghĩa rộng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thoái vị: Từ bỏ ngai vàng, ngôi vị quân vương.
  • Từ nhiệm: Từ bỏ nhiệm vụ, chức vụ (trang trọng).
  • Rút lui: Rút khỏi một vị trí, cuộc cạnh tranh.
Các cụm từ liên quan
  • Nhường bước: Chịu thua, chịu kém để người khác vượt lên hoặc đi trước. Thường dùng trong cạnh tranh, so sánh.

    • Trong cuộc đua này, anh ta đã nhường bước cho đối thủ mạnh hơn. (Trong cuộc đua này, anh ta đã chịu thua đối thủ mạnh hơn.)
  • Nhường chỗ: Di chuyển để dành khoảng trống cho người/ vật khác; hoặc nghĩa bóng để cái mới thay thế cái .

    • Mùa đông lạnh giá đã nhường chỗ cho mùa xuân ấm áp. (Mùa đông lạnh giá đã để mùa xuân ấm áp thay thế.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cây cao bóng cả cũng ngày đổ, ngôi cao chức trọng cũng lúc nhường": Ý nói không quyền lực, địa vị nào là vĩnh cửu, sớm muộn cũng sẽ phải thay đổi.
  • "Nhường cơm sẻ áo": Chia sẻ, nhường nhịn những thứ thiết yếu cho người khác. Tuy không dùng từ "nhường ngôi" nhưng cùng chung gốc từ "nhường", thể hiện sự hy sinh, chia sẻ.